tín đồ

  1. Người tin theo một tôn giáo: Tín đồ Phật giáo; Tín đồ Thiên chúa giáo.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tín đồ"

tín đồ
Một tín đồ đang cầu nguyện một cách bình yên trong một ngôi đền.